bus stop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm xe buýt: "bus stop" là một địa điểm cố định trên tuyến đường của xe buýt, nơi xe buýt dừng lại để trả khách xuống và đón khách lên. Đây là nơi hành khách chờ xe buýt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chờ xe buýt ở trạm xe buýt gần nhà mỗi buổi sáng.)
- (Có một trạm xe buýt ở phía trước siêu thị.)
- (Vui lòng xuống xe ở trạm xe buýt tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the bus stop": ở tại trạm xe buýt.
- She was waiting at the bus stop for over 30 minutes. (Cô ấy đã chờ ở trạm xe buýt hơn 30 phút.)
"miss the bus stop": lỡ trạm xe buýt.
- He missed his bus stop because he fell asleep on the bus. (Anh ấy đã lỡ trạm xe buýt của mình vì ngủ quên trên xe.)
Biến thể và từ gần giống
Bus station (n): bến xe buýt (lớn hơn, thường có nhiều tuyến và nhà chờ).
- The bus station is located in the city center. (Bến xe buýt nằm ở trung tâm thành phố.)
Bus shelter (n): nhà chờ xe buýt (mái che tại trạm).
- We stood under the bus shelter to avoid the rain. (Chúng tôi đứng dưới nhà chờ xe buýt để tránh mưa.)
Từ đồng nghĩa
Stop (n): điểm dừng (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng).
- The bus makes a stop at every corner. (Xe buýt dừng ở mọi góc phố.)
Halting place (n): điểm dừng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- The designated halting place for buses is clearly marked. (Điểm dừng được chỉ định cho xe buýt được đánh dấu rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get off at: xuống xe tại (một trạm nào đó).
- You should get off at the third bus stop. (Bạn nên xuống xe ở trạm xe buýt thứ ba.)
Wait for: chờ đợi (xe buýt tại trạm).
- We waited for the bus at the bus stop for an hour. (Chúng tôi đã chờ xe buýt ở trạm suốt một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Miss the bus: lỡ chuyến xe buýt (nghĩa đen và nghĩa bóng: lỡ cơ hội).
- If you don't hurry, you'll miss the bus. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)